lè nhè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đgt.):
- (Nói hoặc khóc) kéo dài dai dẳng với giọng rè, trầm, nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu: Diễn tả hành động nói hoặc khóc một cách ỳ ạch, kéo dài, âm thanh không trong trẻo, thường do mệt mỏi, say xỉn hoặc cố ý làm nũng, khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ mệt quá nên cứ khóc lè nhè.
- Ông ấy say rượu, ngồi một mình nói lè nhè.
- "Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó." (Nam Cao)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán giọng nói: Thường dùng với ý nghĩa chê bai, miêu tả một giọng nói khó nghe, thiếu sinh khí hoặc thiếu nghiêm túc.
- Anh ta trình bày vấn đề với giọng lè nhè khiến mọi người mất kiên nhẫn.
- Miêu tả trạng thái ủy mị, yếu đuối: Có thể dùng để chỉ thái độ than vãn, làm nũng một cách quá mức.
- Cô ấy không chịu được áp lực, cứ lè nhè than thở.
Biến thể và từ gần giống
- Lẻ nhẻ: (Từ gần giống, nghĩa được nhấn mạnh hơn) Cũng chỉ giọng nói hoặc tiếng khóc kéo dài, rè rè và khó chịu.
- Nó cứ lẻ nhẻ kể lể mãi không thôi.
Từ đồng nghĩa
- Rè rè: (Tính từ/Trạng từ) Miêu tả giọng nói khàn, không trong.
- Ỳ ạch: (Tính từ/Trạng từ) Miêu tả sự chậm chạp, kéo dài, nặng nề (có thể dùng cho lời nói hoặc hành động).
Từ trái nghĩa
- Trong trẻo: (Tính từ) Giọng nói rõ ràng, thanh thoát, dễ nghe.
- Dứt khoát: (Tính từ/Trạng từ) Lời nói rõ ràng, mạch lạc, không kéo dài hay ấp úng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "lè nhè" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để phàn nàn, chê bai hoặc miêu tả một hiện tượng gây khó chịu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Kết hợp từ: Thường đi kèm với các động từ như "nói", "khóc", "than", "kể". Có thể dùng như tính từ/trạng từ bổ nghĩa cho "giọng" (giọng lè nhè).
- đgt. (Nói hoặc khóc) kéo dài dai dẳng với giọng rè, trầm nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu: khóc lè nhè mãi say rượu rồi cứ nói lè nhè Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó (Nam Cao).